連帙累牘 lián zhì lèi dú · liên trật luy độc Hán Việt: liên trật luy độc · Pinyin: lián zhì lèi dú Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 帙 (trật) + 累 (luy) + 牘 (độc)Pinyinlián zhì lèi dúHán Việtliên trật luy độcCấu tạo連 + 帙 + 累 + 牘 · liên + trật + luy + độc nghĩa thành phần: liên + trật + luy + độc