連帶債權 liên đái trái quyền Hán Việt: liên đái trái quyền Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 帶 (đái) + 債 (trái) + 權 (quyền)Hán Việtliên đái trái quyềnCấu tạo連 + 帶 + 債 + 權 · liên + đái + trái + quyền nghĩa thành phần: liên + đái + trái + quyền Nghĩa EngCihui 連帶債權 iándài zhàiquán n. joint credit