連帶而來 liên đái nhi lai Hán Việt: liên đái nhi lai Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 帶 (đái) + 而 (nhi) + 來 (lai)Hán Việtliên đái nhi laiCấu tạo連 + 帶 + 而 + 來 · liên + đái + nhi + lai nghĩa thành phần: liên + đái + nhi + lai Nghĩa EngCihui 連帶而來 iándài'érlái f.e. come together