連帶關係

lián dài guān xì liên đái quan hệ

Hán Việt: liên đái quan hệ · Pinyin: lián dài guān xì

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (đái) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相互牽連,互為因果的關係。如:「這兩件事有連帶關係,得小心處理。」

Eng

  • Cihui 連帶關係 iándài guānxi n. interrelation