連年

lián nián liên niên

Hán Việt: liên niên · Pinyin: lián nián

Tổng quan

nhiều năm liên tiếp | trong nhiều năm

Cấu tạo: (liên) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiều năm liên tiếp | trong nhiều năm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 接連好幾年。漢〈古樂府.病婦行〉:「婦病連年累歲,傳呼丈人前一言。」《三國演義》第三二回:「袁氏連年喪敗,兵革疲於外,謀臣誅於內。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 接连许多年~大丰收。

Eng

  • CC-CEDICT successive years|over many years
  • Cihui successive years; over many years

ja

  • JMdict every year|year after year

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

比年 · 近年 · 频年