連慣發音 liên quán phát âm Hán Việt: liên quán phát âm Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 慣 (quán) + 發 (phát) + 音 (âm)Hán Việtliên quán phát âmCấu tạo連 + 慣 + 發 + 音 · liên + quán + phát + âm nghĩa thành phần: liên + quán + phát + âm Nghĩa EngCihui 連慣發音 iánguàn fāyīn n. <lg.> connected speech