連戰皆捷

lián zhàn jiē jié liên chiến giai tiệp

Hán Việt: liên chiến giai tiệp · Pinyin: lián zhàn jiē jié

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (chiến) + (giai) + (tiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 接連數次都獲勝。如:「商場如戰場,他以過人的智慧和獨到的眼光,在商場上連戰皆捷。」

Eng

  • Cihui 連戰皆捷 iánzhànjiējié f.e. win victories one after another