連扯跟頭

lián chě gēn tou liên xả cân đầu

Hán Việt: liên xả cân đầu · Pinyin: lián chě gēn tou

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (xả) + (cân) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 跟頭,筋斗。「連扯跟頭」指連續在空中翻筋斗。《西遊記》第二回:「悟空弄本事,將身一一聳,打了個連扯跟頭,跳離地有五、六丈。」