連接卸口 lián jiē xiè kǒu · liên tiếp tá khẩu Hán Việt: liên tiếp tá khẩu · Pinyin: lián jiē xiè kǒu Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 接 (tiếp) + 卸 (tá) + 口 (khẩu)Pinyinlián jiē xiè kǒuHán Việtliên tiếp tá khẩuCấu tạo連 + 接 + 卸 + 口 · liên + tiếp + tá + khẩu nghĩa thành phần: liên + tiếp + tá + khẩu