連接數據 lián jiē shù jù · liên tiếp sổ cứ Hán Việt: liên tiếp sổ cứ · Pinyin: lián jiē shù jù Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 接 (tiếp) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyinlián jiē shù jùHán Việtliên tiếp sổ cứCấu tạo連 + 接 + 數 + 據 · liên + tiếp + sổ + cứ nghĩa thành phần: liên + tiếp + sổ + cứ