連接纖絲 liên tiếp tiêm ti Hán Việt: liên tiếp tiêm ti Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 接 (tiếp) + 纖 (tiêm) + 絲 (ti)Hán Việtliên tiếp tiêm tiCấu tạo連 + 接 + 纖 + 絲 · liên + tiếp + tiêm + ti nghĩa thành phần: liên + tiếp + tiêm + ti