連明徹夜 lián míng chè yè · liên minh triệt dạ Hán Việt: liên minh triệt dạ · Pinyin: lián míng chè yè Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 明 (minh) + 徹 (triệt) + 夜 (dạ)Pinyinlián míng chè yèHán Việtliên minh triệt dạCấu tạo連 + 明 + 徹 + 夜 · liên + minh + triệt + dạ nghĩa thành phần: liên + minh + triệt + dạ