連昏達曙 lián hūn dá shǔ · liên hôn đạt thự Hán Việt: liên hôn đạt thự · Pinyin: lián hūn dá shǔ Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 昏 (hôn) + 達 (đạt) + 曙 (thự)Pinyinlián hūn dá shǔHán Việtliên hôn đạt thựCấu tạo連 + 昏 + 達 + 曙 · liên + hôn + đạt + thự nghĩa thành phần: liên + hôn + đạt + thự