連朝接夕

lián zhāo jiē xī liên triêu tiếp tịch

Hán Việt: liên triêu tiếp tịch · Pinyin: lián zhāo jiē xī

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (triêu) + (tiếp) + (tịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從早到晚,不休止。唐.白居易〈與元九書〉:「勞心靈,役聲氣,連朝接夕,不自知其苦,非魔而何?」