連本帶利

lián běn dài lì liên bổn đái lợi

Hán Việt: liên bổn đái lợi · Pinyin: lián běn dài lì

Tổng quan

cả gốc lẫn lãi | vốn cộng lợi nhuận

Cấu tạo: (liên) + (bổn) + (đái) + (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cả gốc lẫn lãi | vốn cộng lợi nhuận

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本金和利息。引申為加倍的意思。如:「連本帶利一共五萬元。」、「你對我這麼好,將來一定連本帶利的回報你。」

Eng

  • CC-CEDICT both principal and interest|capital plus profit
  • Cihui both principal and interest; capital plus profit