連枝並頭 lián zhī bìng tóu · liên chi tịnh đầu Hán Việt: liên chi tịnh đầu · Pinyin: lián zhī bìng tóu Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 枝 (chi) + 並 (tịnh) + 頭 (đầu)Pinyinlián zhī bìng tóuHán Việtliên chi tịnh đầuCấu tạo連 + 枝 + 並 + 頭 · liên + chi + tịnh + đầu nghĩa thành phần: liên + chi + tịnh + đầu