連枝共冢 lián zhī gòng zhǒng · liên chi cộng trủng Hán Việt: liên chi cộng trủng · Pinyin: lián zhī gòng zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 枝 (chi) + 共 (cộng) + 冢 (trủng)Pinyinlián zhī gòng zhǒngHán Việtliên chi cộng trủngCấu tạo連 + 枝 + 共 + 冢 · liên + chi + cộng + trủng nghĩa thành phần: liên + chi + cộng + trủng