連枝分葉

lián zhī fēn yè liên chi phân diệp

Hán Việt: liên chi phân diệp · Pinyin: lián zhī fēn yè

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (chi) + (phân) + (diệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻同出一源,關係密切。《洛陽伽藍記.卷一.永寧寺》:「朕之於卿,兄弟非遠,連枝分葉,興滅相依。」也作「連枝帶葉」。