連枝同氣 lián zhī tóng qì · liên chi đồng khí Hán Việt: liên chi đồng khí · Pinyin: lián zhī tóng qì Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 枝 (chi) + 同 (đồng) + 氣 (khí)Pinyinlián zhī tóng qìHán Việtliên chi đồng khíCấu tạo連 + 枝 + 同 + 氣 · liên + chi + đồng + khí nghĩa thành phần: liên + chi + đồng + khí