連根共樹 lián gēn gòng shù · liên căn cộng thụ Hán Việt: liên căn cộng thụ · Pinyin: lián gēn gòng shù Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 根 (căn) + 共 (cộng) + 樹 (thụ)Pinyinlián gēn gòng shùHán Việtliên căn cộng thụCấu tạo連 + 根 + 共 + 樹 · liên + căn + cộng + thụ nghĩa thành phần: liên + căn + cộng + thụ