連氣兒
liên khí nhi
Hán Việt: liên khí nhi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 接連不斷。如:「他連氣兒請了三天假。」
Eng
- Cihui 連氣兒 iánqìr adv. (finish multiple tasks) without stopping in a fit of determination
Hán Việt: liên khí nhi