連湯帶水 lián tāng dài shuǐ · liên thang đái thủy Hán Việt: liên thang đái thủy · Pinyin: lián tāng dài shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 湯 (thang) + 帶 (đái) + 水 (thủy)Pinyinlián tāng dài shuǐHán Việtliên thang đái thủyCấu tạo連 + 湯 + 帶 + 水 · liên + thang + đái + thủy nghĩa thành phần: liên + thang + đái + thủy