連牆接棟 lián qiáng jiē dòng · liên tường tiếp đống Hán Việt: liên tường tiếp đống · Pinyin: lián qiáng jiē dòng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 牆 (tường) + 接 (tiếp) + 棟 (đống)Pinyinlián qiáng jiē dòngHán Việtliên tường tiếp đốngCấu tạo連 + 牆 + 接 + 棟 · liên + tường + tiếp + đống nghĩa thành phần: liên + tường + tiếp + đống