連璧賁臨 lián bì bì lín · liên bích bí lâm Hán Việt: liên bích bí lâm · Pinyin: lián bì bì lín Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 璧 (bích) + 賁 (bí) + 臨 (lâm)Pinyinlián bì bì línHán Việtliên bích bí lâmCấu tạo連 + 璧 + 賁 + 臨 · liên + bích + bí + lâm nghĩa thành phần: liên + bích + bí + lâm