連環相撞 lián huán xiāng zhuàng · liên hoàn tương chàng Hán Việt: liên hoàn tương chàng · Pinyin: lián huán xiāng zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 環 (hoàn) + 相 (tương) + 撞 (chàng)Pinyinlián huán xiāng zhuàngHán Việtliên hoàn tương chàngCấu tạo連 + 環 + 相 + 撞 · liên + hoàn + tương + chàng nghĩa thành phần: liên + hoàn + tương + chàng