連疇接隴 lián chóu jiē lǒng · liên trù tiếp lũng Hán Việt: liên trù tiếp lũng · Pinyin: lián chóu jiē lǒng Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 疇 (trù) + 接 (tiếp) + 隴 (lũng)Pinyinlián chóu jiē lǒngHán Việtliên trù tiếp lũngCấu tạo連 + 疇 + 接 + 隴 · liên + trù + tiếp + lũng nghĩa thành phần: liên + trù + tiếp + lũng