連篇累幅

lián piān lèi fú liên thiên luy phúc

Hán Việt: liên thiên luy phúc · Pinyin: lián piān lèi fú

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (thiên) + (luy) + (phúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文字敘述冗長,篇幅過多。如:「他的文章常是連篇累幅,讓人找不出重點。」也作「連篇累牘」。