連篇絫牘 lián piān lèi dú · liên thiên lũy độc Hán Việt: liên thiên lũy độc · Pinyin: lián piān lèi dú Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 篇 (thiên) + 絫 (lũy) + 牘 (độc)Pinyinlián piān lèi dúHán Việtliên thiên lũy độcCấu tạo連 + 篇 + 絫 + 牘 · liên + thiên + lũy + độc nghĩa thành phần: liên + thiên + lũy + độc