連結之人 lián jié zhī rén · liên kết chi nhân Hán Việt: liên kết chi nhân · Pinyin: lián jié zhī rén Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 結 (kết) + 之 (chi) + 人 (nhân)Pinyinlián jié zhī rénHán Việtliên kết chi nhânCấu tạo連 + 結 + 之 + 人 · liên + kết + chi + nhân nghĩa thành phần: liên + kết + chi + nhân