連結測試 liên kết trắc thí Hán Việt: liên kết trắc thí Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 結 (kết) + 測 (trắc) + 試 (thí)Hán Việtliên kết trắc thíCấu tạo連 + 結 + 測 + 試 · liên + kết + trắc + thí nghĩa thành phần: liên + kết + trắc + thí Nghĩa EngCihui link test