連綿不斷

lián mián bù duàn liên miên bất đoạn

Hán Việt: liên miên bất đoạn · Pinyin: lián mián bù duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + 綿 (miên) + (bất) + (đoạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 連續而不間斷。如:「受鋒面的影響,今年三月的春雨,連綿不斷。」