連綿不絕

lián mián bù jué liên miên bất tuyệt

Hán Việt: liên miên bất tuyệt · Pinyin: lián mián bù jué

Tổng quan

(thành ngữ) liên tục | không ngừng

Cấu tạo: (liên) + 綿 (miên) + (bất) + (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) liên tục | không ngừng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 連續不斷。如:「從此處望去,連綿不絕的山峰,迷濛繚繞的雲霧,形成十分美麗的景緻。」

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) continuous; unending
  • Cihui 連綿不絕 iánmiánbùjué f.e. in endless succession