連綿起伏

lián mián qǐ fú liên miên khởi phục

Hán Việt: liên miên khởi phục · Pinyin: lián mián qǐ fú

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + 綿 (miên) + (khởi) + (phục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有高有低,連續不斷。如:「這兒有連綿起伏的山陵,遼闊壯麗。」