連線作業
liên tuyến tác nghiệp
Hán Việt: liên tuyến tác nghiệp
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 終端機、磁碟機及其他輔助設備的操作由中央處理機直接控制,在輸入與輸出之間完全不需人為的處理,此種有系統的一貫作業稱為「連線作業」。
Eng
- Cihui 連線作業 iánxiàn zuòyè n. continuous operation