連續假期 lián xù jiǎ qī · liên tục giả kì Hán Việt: liên tục giả kì · Pinyin: lián xù jiǎ qī Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 假 (giả) + 期 (kì)Pinyinlián xù jiǎ qīHán Việtliên tục giả kìCấu tạo連 + 續 + 假 + 期 · liên + tục + giả + kì nghĩa thành phần: liên + tục + giả + kì