連續光譜
liên tục quang phổ
Hán Việt: liên tục quang phổ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 連續光譜是指光波長或頻率連續分布在一定的區間範圍,通常由白熾的固體所產生,如鎢絲燈的光譜。
Eng
- Cihui 連續光譜 iánxù guāngpǔ n. <phy.> continuous spectrum
Hán Việt: liên tục quang phổ