連續功率 lián xù gōng lǜ · liên tục công suất Hán Việt: liên tục công suất · Pinyin: lián xù gōng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 功 (công) + 率 (suất)Pinyinlián xù gōng lǜHán Việtliên tục công suấtCấu tạo連 + 續 + 功 + 率 · liên + tục + công + suất nghĩa thành phần: liên + tục + công + suất