連續文字 lián xù wén zì · liên tục văn tự Hán Việt: liên tục văn tự · Pinyin: lián xù wén zì Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 文 (văn) + 字 (tự)Pinyinlián xù wén zìHán Việtliên tục văn tựCấu tạo連 + 續 + 文 + 字 · liên + tục + văn + tự nghĩa thành phần: liên + tục + văn + tự