連續監視

lián xù jiān shì liên tục giam thị

Hán Việt: liên tục giam thị · Pinyin: lián xù jiān shì

Tổng quan

giám sát liên tục

Cấu tạo: (liên) + (tục) + (giam) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giám sát liên tục

Eng

  • CC-CEDICT continuous monitoring
  • Cihui continuous monitoring