連續製造 lián xù zhì zào · liên tục chế tạo Hán Việt: liên tục chế tạo · Pinyin: lián xù zhì zào Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 製 (chế) + 造 (tạo)Pinyinlián xù zhì zàoHán Việtliên tục chế tạoCấu tạo連 + 續 + 製 + 造 · liên + tục + chế + tạo nghĩa thành phần: liên + tục + chế + tạo