連續記錄 lián xù jì lù · liên tục kí lục Hán Việt: liên tục kí lục · Pinyin: lián xù jì lù Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 記 (kí) + 錄 (lục)Pinyinlián xù jì lùHán Việtliên tục kí lụcCấu tạo連 + 續 + 記 + 錄 · liên + tục + kí + lục nghĩa thành phần: liên + tục + kí + lục