連續輕擂 liên tục khinh lôi Hán Việt: liên tục khinh lôi Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 輕 (khinh) + 擂 (lôi)Hán Việtliên tục khinh lôiCấu tạo連 + 續 + 輕 + 擂 · liên + tục + khinh + lôi nghĩa thành phần: liên + tục + khinh + lôi