連續週末 lián xù zhōu mò · liên tục chu mạt Hán Việt: liên tục chu mạt · Pinyin: lián xù zhōu mò Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 週 (chu) + 末 (mạt)Pinyinlián xù zhōu mòHán Việtliên tục chu mạtCấu tạo連 + 續 + 週 + 末 · liên + tục + chu + mạt nghĩa thành phần: liên + tục + chu + mạt