連續陣攣 liên tục trận luyên Hán Việt: liên tục trận luyên Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 續 (tục) + 陣 (trận) + 攣 (luyên)Hán Việtliên tục trận luyênCấu tạo連 + 續 + 陣 + 攣 · liên + tục + trận + luyên nghĩa thành phần: liên + tục + trận + luyên