連蒙帶唬

lián méng dài hǔ

Pinyin: lián méng dài hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (mông) + (đái) +

Nghĩa

Eng

  • Cihui 連蒙帶唬 iánmēngdàihǔ f.e. <coll.> befuddle in order to take advantage of