連蒙帶騙 lián mēng dài piàn · liên mông đái phiến Hán Việt: liên mông đái phiến · Pinyin: lián mēng dài piàn Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 蒙 (mông) + 帶 (đái) + 騙 (phiến)Pinyinlián mēng dài piànHán Việtliên mông đái phiếnCấu tạo連 + 蒙 + 帶 + 騙 · liên + mông + đái + phiến nghĩa thành phần: liên + mông + đái + phiến