連衣裙的 liên y quần đích Hán Việt: liên y quần đích Tổng quan nguyên khối; liền khối Cấu tạo: 連 (liên) + 衣 (y) + 裙 (quần) + 的 (đích)Hán Việtliên y quần đíchCấu tạo連 + 衣 + 裙 + 的 · liên + y + quần + đích nghĩa thành phần: liên + y + quần + đích Nghĩa ViệtCihui nguyên khối; liền khối