連襠 liên đang Hán Việt: liên đang Tổng quan Cấu tạo: 连 (liên) + 裆 (đang)Hán Việtliên đangCấu tạo连 + 裆 · liên + đang nghĩa thành phần: liên + đang Từ liên quan Gần nghĩa連襠褲 · 裆部 · 连串 · 连书 · 连云 · 连亘 · 连任 · 连体