連記投票

liên kí đầu phiếu

Hán Việt: liên kí đầu phiếu

Tổng quan

Cấu tạo: (liên) + (kí) + (đầu) + (phiếu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一張選票可以同時圈選數人的選舉方式。

Eng

  • Cihui 連記投票 iánjì tóupiào v.p. voting by proportional representation or by lists

ja

  • JMdict secret balloting with multiple entries

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

单记投票