連讀變音 liên độc biến âm Hán Việt: liên độc biến âm Tổng quan Cấu tạo: 連 (liên) + 讀 (độc) + 變 (biến) + 音 (âm)Hán Việtliên độc biến âmCấu tạo連 + 讀 + 變 + 音 · liên + độc + biến + âm nghĩa thành phần: liên + độc + biến + âm Nghĩa EngCihui 連讀變音 iándú biànyīn n. <lg.> sandhi